manipulate -> manipulate | Ngha ca t Manipulate T in Anh

Merek: manipulate

manipulate->Ngoại động từ · (y học) nắn, bóp · Vận dụng bằng tay, thao tác · Lôi kéo, vận động (bằng mánh khoé) · Thao túng (thị trường, cổ phiếu) · Đánh manip, đánh tín

manipulate->manipulate | Ngha ca t Manipulate T in Anh

Rp.8765
Rp.38641-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama